Từ điển › 烟幕烟幕煙幕 nghĩa là gìyān mùmàn khóiNghĩa yān mùmàn khóinghĩa bóng: sự đánh lạc hướngTiếng Anh: smokescreen; fig. a diversionChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →幕mùcurtain, screen, tent; measure word for plays and shows13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 烟幕烟幕弹yān mù dàn quả bom khói