Từ điển › 烟斗烟斗煙斗 · 菸斗 nghĩa là gìyān dǒutẩu thuốcNghĩa (2 cách đọc)yān dǒutẩu thuốcTiếng Anh: (smoking) pipeyān dǒuTiếng Anh: variant of 煙斗|烟斗[yan1 dou3]Chữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →