Từ điển › 烟枪烟枪煙槍 nghĩa là gìyān qiāngtẩu thuốc phiệnNghĩa yān qiāngtẩu thuốc phiệnTiếng Anh: opium pipeChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →