Từ điển › 烟民烟民煙民 nghĩa là gìyān mínngười hút thuốcNghĩa yān mínngười hút thuốcTiếng Anh: smoker; tobacco userChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →