Từ điển › 烟海烟海煙海 nghĩa là gìyān hǎibiển cả mênh môngNghĩa yān hǎibiển cả mênh môngTiếng Anh: the vast oceanChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →