Từ điển › 烟火气烟火气煙火氣 nghĩa là gìyān huǒ qìmùi nấu ănNghĩa yān huǒ qìmùi nấu ăn(bóng) bầu không khí sống độngTiếng Anh: cooking smells; (fig.) lively atmosphereChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →