Từ điển › 烟灰缸烟灰缸煙灰缸 nghĩa là gìyān huī gānggạt tàn thuốcNghĩa yān huī gānggạt tàn thuốcTiếng Anh: ashtrayChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →灰huī · Hán Việt: hôiashes; dust; lime, mortar6 nét · Xem thứ tự nét →缸gāng · Hán Việt: congearthen jug, crock, cistern9 nét · Xem thứ tự nét →