烟熏火燎煙燻火燎 nghĩa là gì
yān xūn huǒ liǎo
khói lửa mịt mù (thành ngữ); bị lửa và khói bao quanh
Nghĩa
yān xūn huǒ liǎo
- khói lửa mịt mù (thành ngữ); bị lửa và khói bao quanh
Tiếng Anh: smoke and baking fire (idiom); surrounded by flames and smoke
Chữ thành phần
- 烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →
- 熏xūnto smoke, to cure meat; vapor, smoke, fog14 nét · Xem thứ tự nét →
- 火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →
- 燎liáo · Hán Việt: leo, liệu, riuto burn, to light; street lamp; signal fire16 nét · Xem thứ tự nét →