Từ điển › 烟熏眼烟熏眼煙熏眼 nghĩa là gìyān xūn yǎnkiểu mắt khói (trang điểm)Nghĩa yān xūn yǎnkiểu mắt khói (trang điểm)Tiếng Anh: smoky eyes look (cosmetics)Chữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →熏xūnto smoke, to cure meat; vapor, smoke, fog14 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →