Từ điển › 烟花债烟花债煙花債 nghĩa là gìyān huā zhàidính líu đến chuyện tình cảmNghĩa yān huā zhàidính líu đến chuyện tình cảmTiếng Anh: involved in a love affairChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →