Từ điển › 烟花巷烟花巷煙花巷 nghĩa là gìyān huā xiàngkhu đèn đỏNghĩa yān huā xiàngkhu đèn đỏTiếng Anh: red-light districtChữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →巷xiàngalley, lane9 nét · Xem thứ tự nét →