烟花爆竹煙花爆竹 nghĩa là gì
yān huā bào zhú
pháo hoa (tức là thiết bị pháo hoa, không phải màn trình diễn chúng tạo ra)
Nghĩa
yān huā bào zhú
- pháo hoa (tức là thiết bị pháo hoa, không phải màn trình diễn chúng tạo ra)
Tiếng Anh: fireworks (i.e. pyrotechnic devices, not the display they produce)