烟花簿煙花簿 nghĩa là gì
yān huā bù
sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
Nghĩa
yān huā bù
- sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
Tiếng Anh: catalog of prostitutes (esp. in Yuan theater)
yān huā bù
sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
Tiếng Anh: catalog of prostitutes (esp. in Yuan theater)