烟花粉黛煙花粉黛 nghĩa là gì
yān huā fěn dài
phụ nữ
Nghĩa
yān huā fěn dài
- phụ nữ
- kỹ nữ
- việc ân ái
- hình thức văn học hoặc sân khấu thời Đường, Tống và Nguyên
Tiếng Anh: woman; prostitute; lovemaking; literary or theatrical form in Tang, Song and Yuan
yān huā fěn dài
phụ nữ
Tiếng Anh: woman; prostitute; lovemaking; literary or theatrical form in Tang, Song and Yuan