烟花行院煙花行院 nghĩa là gì
yān huā háng yuàn · yān huā xíng yuàn
brothel (esp. in Yuan theater)
Nghĩa (2 cách đọc)
yān huā háng yuàn
Tiếng Anh: brothel (esp. in Yuan theater)
yān huā xíng yuàn
- nhà chứa (đặc biệt trong kịch Nguyên)
Chữ thành phần
- 烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →
- 花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →