Từ điển › 烟花风月烟花风月煙花風月 nghĩa là gìyān huā fēng yuèchỉ việc ân ái (thành ngữ)Nghĩa yān huā fēng yuèchỉ việc ân ái (thành ngữ)Tiếng Anh: refers to lovemaking (idiom)Chữ thành phần烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →