Từ điển › 烤架烤架 nghĩa là gìkǎo jiàHán Việt: KHẢO GIÁvỉ nướng (của bếp, v.v.)Nghĩa kǎo jiàHán Việt: KHẢO GIÁvỉ nướng (của bếp, v.v.)Tiếng Anh: grill (of a cooker etc)Chữ thành phần烤kǎo · Hán Việt: khảoto bake, to cook, to roast, to toast10 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →