Từ điển › 烤炉烤炉烤爐 nghĩa là gìkǎo lúHán Việt: KHẢO LÒlò nướng (Trung Quốc đại lục)Nghĩa kǎo lúHán Việt: KHẢO LÒlò nướng (Trung Quốc đại lục)Tiếng Anh: ovenChữ thành phần烤kǎo · Hán Việt: khảoto bake, to cook, to roast, to toast10 nét · Xem thứ tự nét →炉lú · Hán Việt: lò, lô, lư, trofireplace, furnace, oven, stove8 nét · Xem thứ tự nét →