Từ điển › 烤炙烤炙 nghĩa là gìkǎo zhìcháy sémNghĩa kǎo zhìcháy sém(mặt trời) chiếu xuống gay gắtTiếng Anh: to scorch; (of the sun) to beat down onChữ thành phần烤kǎo · Hán Việt: khảoto bake, to cook, to roast, to toast10 nét · Xem thứ tự nét →炙zhìto roast, to broil; to cauterize8 nét · Xem thứ tự nét →