Từ điển › 烤烟烤烟烤煙 nghĩa là gìkǎo yānthuốc lá sấy bằng lòNghĩa kǎo yānthuốc lá sấy bằng lòthuốc lá để sấy lòTiếng Anh: flue-cured tobacco; tobacco for flue-curingChữ thành phần烤kǎo · Hán Việt: khảoto bake, to cook, to roast, to toast10 nét · Xem thứ tự nét →烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →