烤焦 nghĩa là gì
kǎo jiāo
cháy khét (thức ăn do nướng quá mức, v.v.)
Nghĩa
kǎo jiāo
- cháy khét (thức ăn do nướng quá mức, v.v.)
Tiếng Anh: to burn (food by overroasting etc)
kǎo jiāo
cháy khét (thức ăn do nướng quá mức, v.v.)
Tiếng Anh: to burn (food by overroasting etc)