Từ điển › 烤盘烤盘烤盤 nghĩa là gìkǎo pánHán Việt: KHẢO BÀNkhay nướngNghĩa kǎo pánHán Việt: KHẢO BÀNkhay nướngTiếng Anh: baking trayChữ thành phần烤kǎo · Hán Việt: khảoto bake, to cook, to roast, to toast10 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →