Từ điển › 烤箱烤箱 nghĩa là gìkǎo xiāngHán Việt: KHẢO RƯƠNGlò nướngNghĩa kǎo xiāngHán Việt: KHẢO RƯƠNGlò nướngTiếng Anh: ovenChữ thành phần烤kǎo · Hán Việt: khảoto bake, to cook, to roast, to toast10 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →