Từ điển › 烤肉酱烤肉酱烤肉醬 nghĩa là gìkǎo ròu jiàngnước sốt thịt nướngNghĩa kǎo ròu jiàngnước sốt thịt nướngTiếng Anh: barbecue sauceChữ thành phần烤kǎo · Hán Việt: khảoto bake, to cook, to roast, to toast10 nét · Xem thứ tự nét →肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →