烤胡椒香肠烤胡椒香腸 nghĩa là gì
kǎo hú jiāo xiāng cháng
xúc xích nướng tiêu
Nghĩa
kǎo hú jiāo xiāng cháng
- xúc xích nướng tiêu
- pepperoni
Chữ thành phần
- 烤kǎo · Hán Việt: khảoto bake, to cook, to roast, to toast10 nét · Xem thứ tự nét →
- 胡húrecklessly, foolishly; wildly9 nét · Xem thứ tự nét →
- 椒jiāo · Hán Việt: tiêupepper, spice12 nét · Xem thứ tự nét →
- 香xiāng · Hán Việt: hươngincense; fragrant, aromatic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 肠chángintestines; emotions; sausage7 nét · Xem thứ tự nét →