Từ điển › 烤饼烤饼烤餅 nghĩa là gìkǎo bǐngHán Việt: KHẢO BÁNHbánh nướngNghĩa kǎo bǐngHán Việt: KHẢO BÁNHbánh nướngTiếng Anh: sconeChữ thành phần烤kǎo · Hán Việt: khảoto bake, to cook, to roast, to toast10 nét · Xem thứ tự nét →饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →