Từ điển › 烤鸡烤鸡烤雞 nghĩa là gìkǎo jīgà nướngNghĩa kǎo jīgà nướngTiếng Anh: roast chickenChữ thành phần烤kǎo · Hán Việt: khảoto bake, to cook, to roast, to toast10 nét · Xem thứ tự nét →鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →