Từ điển › 烦乱烦乱煩亂 nghĩa là gìfán luànHán Việt: PHIỀN LOẠNlo lắngNghĩa fán luànHán Việt: PHIỀN LOẠNlo lắngkích độngTiếng Anh: anxious; agitatedChữ thành phần烦fán · Hán Việt: phiềnto bother, to trouble, to vex10 nét · Xem thứ tự nét →乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →