Từ điển › 烦冤烦冤煩冤 nghĩa là gìfán yuānHán Việt: PHIỀN OANnản lòngNghĩa fán yuānHán Việt: PHIỀN OANnản lòngbối rốiđau khổTiếng Anh: frustrated; agitated; distressedChữ thành phần烦fán · Hán Việt: phiềnto bother, to trouble, to vex10 nét · Xem thứ tự nét →冤yuān · Hán Việt: oangrievance, injustice, wrong10 nét · Xem thứ tự nét →