烦劳煩勞 nghĩa là gì
fán láoHán Việt: PHIỀN LAO
làm phiền ai đó (làm việc gì)
Nghĩa
fán láoHán Việt: PHIỀN LAO
- làm phiền ai đó (làm việc gì)
- phiền phức
- bất tiện
Tiếng Anh: to put sb to trouble (of doing sth); vexation; inconvenience
fán láoHán Việt: PHIỀN LAO
làm phiền ai đó (làm việc gì)
Tiếng Anh: to put sb to trouble (of doing sth); vexation; inconvenience