Từ điển › 烦心烦心煩心 nghĩa là gìfán xīnHán Việt: PHIỀN TÂMphiền lòng; bực bộiNghĩa fán xīnHán Việt: PHIỀN TÂMphiền lòng; bực bộiTiếng Anh: annoying; vexingChữ thành phần烦fán · Hán Việt: phiềnto bother, to trouble, to vex10 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 烦心烦心事fán xīn shì rắc rối; lo lắng; điều gì đó trong lòng