Từ điển › 烦忧烦忧煩憂 nghĩa là gìfán yōuHán Việt: PHIỀN ƯUlo lắngNghĩa fán yōuHán Việt: PHIỀN ƯUlo lắngphiền muộnTiếng Anh: to worry; to fretChữ thành phần烦fán · Hán Việt: phiềnto bother, to trouble, to vex10 nét · Xem thứ tự nét →忧yōu · Hán Việt: ưusad, grieving; melancholy, grief7 nét · Xem thứ tự nét →