Từ điển › 烦腻烦腻煩膩 nghĩa là gìfán nìchán ngấyNghĩa fán nìchán ngấyTiếng Anh: fed upChữ thành phần烦fán · Hán Việt: phiềnto bother, to trouble, to vex10 nét · Xem thứ tự nét →腻nìgreasy, oily, smooth; bored, tired13 nét · Xem thứ tự nét →