Từ điển › 烧埋烧埋燒埋 nghĩa là gìshāo máiHán Việt: THIÊU MAIchôn cấtNghĩa shāo máiHán Việt: THIÊU MAIchôn cấtnghi thức tang lễTiếng Anh: to bury; funeral ritesChữ thành phần烧shāo · Hán Việt: thiêuto burn, to bake; to heat, to roast10 nét · Xem thứ tự nét →埋mái · Hán Việt: maito bury; to conceal; to plant10 nét · Xem thứ tự nét →