Từ điển › 烧心烧心燒心 nghĩa là gìshāo xīnHán Việt: THIÊU TÂMlo lắngNghĩa shāo xīnHán Việt: THIÊU TÂMlo lắngTiếng Anh: to worryChữ thành phần烧shāo · Hán Việt: thiêuto burn, to bake; to heat, to roast10 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →