Từ điển › 烧杯烧杯燒杯 nghĩa là gìshāo bēiHán Việt: THIÊU BÔIcốc (dụng cụ thí nghiệm)Nghĩa shāo bēiHán Việt: THIÊU BÔIcốc (dụng cụ thí nghiệm)Tiếng Anh: beaker (glassware)Chữ thành phần烧shāo · Hán Việt: thiêuto burn, to bake; to heat, to roast10 nét · Xem thứ tự nét →杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →