Từ điển › 烧毛烧毛燒毛 nghĩa là gìshāo máoHán Việt: THIÊU MAOxử lý xén lông (dệt may)Nghĩa shāo máoHán Việt: THIÊU MAOxử lý xén lông (dệt may)Tiếng Anh: (textiles) to singeChữ thành phần烧shāo · Hán Việt: thiêuto burn, to bake; to heat, to roast10 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →