Từ điển › 烧水烧水燒水 nghĩa là gìshāo shuǐHán Việt: THIÊU THUỶđun nướcNghĩa shāo shuǐHán Việt: THIÊU THUỶđun nướcđun sôi nướcTiếng Anh: to heat water; to boil waterChữ thành phần烧shāo · Hán Việt: thiêuto burn, to bake; to heat, to roast10 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 烧水烧水壶shāo shuǐ hú ấm đun nước