Từ điển › 烧火烧火燒火 nghĩa là gìshāo huǒHán Việt: THIÊU HOẢnhóm lửa nấu ănNghĩa shāo huǒHán Việt: THIÊU HOẢnhóm lửa nấu ănTiếng Anh: to light a fire for cookingChữ thành phần烧shāo · Hán Việt: thiêuto burn, to bake; to heat, to roast10 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →