Từ điển › 烧灼感烧灼感燒灼感 nghĩa là gìshāo zhuó gǎnHán Việt: THIÊU CHƯỚC CẢMcảm giác nóng rátNghĩa shāo zhuó gǎnHán Việt: THIÊU CHƯỚC CẢMcảm giác nóng rátTiếng Anh: burning painChữ thành phần烧shāo · Hán Việt: thiêuto burn, to bake; to heat, to roast10 nét · Xem thứ tự nét →灼zhuó · Hán Việt: chướcto burn, to cauterize; bright7 nét · Xem thứ tự nét →感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →