Từ điển › 烧煤烧煤燒煤 nghĩa là gìshāo méiHán Việt: THIÊU MUỒIđốt thanNghĩa shāo méiHán Việt: THIÊU MUỒIđốt thanTiếng Anh: to burn coalChữ thành phần烧shāo · Hán Việt: thiêuto burn, to bake; to heat, to roast10 nét · Xem thứ tự nét →煤méi · Hán Việt: muồicarbon, charcoal, coal, coke13 nét · Xem thứ tự nét →