Từ điển › 烧煮烧煮燒煮 nghĩa là gìshāo zhǔnấuNghĩa shāo zhǔnấuTiếng Anh: to cookChữ thành phần烧shāo · Hán Việt: thiêuto burn, to bake; to heat, to roast10 nét · Xem thứ tự nét →煮zhǔto boil, to cook12 nét · Xem thứ tự nét →