Từ điển › 烫伤烫伤燙傷 nghĩa là gìtàng shāngbị bỏngNghĩa tàng shāngbị bỏngTiếng Anh: to scaldChữ thành phần烫tàngto scald; to iron clothes or hair10 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →