Từ điển › 烫发烫发燙髮 nghĩa là gìtàng fàuốn tóc (kiểu tóc)Nghĩa tàng fàuốn tóc (kiểu tóc)Tiếng Anh: perm (hairstyle)Chữ thành phần烫tàngto scald; to iron clothes or hair10 nét · Xem thứ tự nét →发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →