Từ điển › 烫平烫平燙平 nghĩa là gìtàng pínglà phẳng (quần áo)Nghĩa tàng pínglà phẳng (quần áo)là cho hết nhănTiếng Anh: to press (clothes); to iron out (wrinkles)Chữ thành phần烫tàngto scald; to iron clothes or hair10 nét · Xem thứ tự nét →平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →