Từ điển › 烫手山芋烫手山芋燙手山芋 nghĩa là gìtàng shǒu shān yùcủ khoai nóngNghĩa tàng shǒu shān yùcủ khoai nóngvấn đềrắc rốiđau đầuTiếng Anh: (fig.) hot potatoChữ thành phần烫tàngto scald; to iron clothes or hair10 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →芋yùtaro6 nét · Xem thứ tự nét →