Từ điển › 烫斗烫斗燙斗 nghĩa là gìtàng dǒubàn ủi quần áoNghĩa tàng dǒubàn ủi quần áoTiếng Anh: clothes ironChữ thành phần烫tàngto scald; to iron clothes or hair10 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →