Từ điển › 烫衣烫衣燙衣 nghĩa là gìtàng yīlà (quần áo)Nghĩa tàng yīlà (quần áo)Tiếng Anh: to iron (clothes)Chữ thành phần烫tàngto scald; to iron clothes or hair10 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 烫衣烫衣板tàng yī bǎn bàn là