Từ điển › 热中子热中子熱中子 nghĩa là gìrè zhōng zǐHán Việt: NHIỆT TRUNG TÍnơtron nhiệtNghĩa rè zhōng zǐHán Việt: NHIỆT TRUNG TÍnơtron nhiệtTiếng Anh: thermal neutronChữ thành phần热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →