Từ điển › 热乎热乎熱乎 nghĩa là gìrè huHán Việt: NHIỆT HỒấmNghĩa rè huHán Việt: NHIỆT HỒấmnóngấm ápnồng nhiệtTiếng Anh: warm; hot; affectionate; ardentChữ thành phần热rè · Hán Việt: nhiệtheat, fever, zeal10 nét · Xem thứ tự nét →乎hū · Hán Việt: hồinterrogative or exclamatory final particle5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 热乎热乎乎rè hū hū ấm; (đồ ăn) nóng hổi; (nghĩa bóng) cảm xúc dâng trào